propositional calculus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Logic mệnh đềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Propositional logic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- propositional calculusDạng gốc (base form)
- propositional calculi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| implicational propositional calculusdanh từ | danh từ | Phiên bản tối giản của phép tính mệnh đề chỉ sử dụng các liên kết logic → ("ngụ ý") và ⊥ ("sai") |