Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propositionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa mệnh đề
danh từ
A proponent of propositionalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propositionalist
Dạng gốc
(base form)
propositionalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
propositional
+
-ist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa mệnh đề
1
Người đề xướng chủ nghĩa mệnh đề
1
Người đề xướng chủ nghĩa mệnh đề