prolocutrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ điều tra viên; một phát ngôn viêndanh từA female prolocutor; a spokeswoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- prolocutrixDạng gốc (base form)
- prolocutrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiprōlocūtrīx