Dịch

prolocutrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ điều tra viên; một phát ngôn viêndanh từA female prolocutor; a spokeswoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. prolocutrixDạng gốc (base form)
  2. prolocutrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

prolocutor-trix

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiprōlocūtrīx

AI