Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prolocutress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prolocutrix
danh từ
Synonym of prolocutrix.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prolocutress
Dạng gốc
(base form)
prolocutress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prolocutrix
Nguồn gốc
(etymology)
prolocutor
+
-ess
AI
1
Đồng nghĩa với prolocutrix
1
Đồng nghĩa với prolocutrix
1
Đồng nghĩa với prolocutrix