Nghĩa chính
- Người phát ngôn, người thay mặt người khác nóidanh từA spokesman, one who speaks on behalf of others.
- Diễn giả; một người chủ trì một hội đồngdanh từA speaker; a presiding officer of an assembly
- Chủ tịch hạ viện của một cuộc triệu tập trong Giáo hội Anh giáodanh từA chairman of the lower house of a convocation in the Anglican Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prolocutorDạng gốc (base form)
- prolocutorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprolocutor
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiprōlocūtor