Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prodromal
tính từ
(adjective)
UK
/
p
ɹ
əʊ
ˈ
d
ɹ
əʊ
m
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Báo trước; thuộc tiền triệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to prodrome; indicating an early stage of a disease.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prodromal
prodrom
e
Cuốn sách hoặc chuyên luận giới thiệu hoặc sơ bộ
danh từ, tính từ
prodrom
ic
Tiền triệu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
prodrome
+
-al
AI
1
Báo trước
1
Báo trước
1
Báo trước