Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prodromic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiền triệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
prodromal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prodromic
prodrom
e
Cuốn sách hoặc chuyên luận giới thiệu hoặc sơ bộ
danh từ, tính từ
prodrom
al
Báo trước; thuộc tiền triệu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
prodrome
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prodrómico
Báo trước
AI
1
Tiền triệu
1
Tiền triệu
1
Tiền triệu