Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prodigiousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phi thường, sự kỳ lạ; sự to lớn, sự lớn lao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being prodigious.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
excess
enormity
hugeness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prodigalidad
giống cái
Sự phi thường, sự giàu có
Nguồn gốc
(etymology)
prodigious
+
-ness
AI
1
Sự phi thường
1
Sự phi thường
1
Sự phi thường