processional
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, hát trong đám rướctính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or used during a procession, particularly at the start of a religious ceremony or wedding.
- Bài thánh ca hoặc âm nhạc khác được sử dụng trong đám rước; sự phát biểudanh từA hymn or other music used during a procession; prosodion.
- Nhóm người hoặc đồ vật di chuyển một cách có trật tự, trang nghiêm hoặc trang trọngdanh từA group of people or things moving along in an orderly, stately, or solemn manner.
- Cuốn sách dịch vụ liên quan đến đám rước giáo hộidanh từA service book relating to ecclesiastical processions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- processionalDạng gốc (base form)
- processionalsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc processionalVí dụ
- , .
- ; ; ; ; minute-winning , , .
- .