Nghĩa chính
- Thủ tục, quy trìnhdanh từAbbreviation of procedure.
- Sự kích hoạt ngẫu nhiêndanh từA special and possibly random event, typically activated by clicking on an object.
- Bộ vi xử lý, chipdanh từAbbreviation of processor.
- Kích hoạtđộng từTo cause a proc to occur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- ' , - ( ), ( ) balor's , .Không rõ chỉ số vũ khí, chỉ biết cả hai đều kích hoạt khá thường xuyên - kiếm sét kích hoạt chém đầu, và cây roi kích hoạt cuộn lửa kéo mục tiêu vào cơ thể quái vật, bao trùm lấy bạn trong ngọn lửa bỏng rát gây sát thương lớn.
- ( ).Xác định tỷ lệ kích hoạt của vũ khí bằng cách đặt nó vào tay chính rồi chuyển sang tay phụ và kiểm tra tỷ lệ kích hoạt với các cấp độ kỹ năng cầm hai tay khác nhau.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kích hoạt