Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prison inmate
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
z
ə
n
ˈ
ɪ
n
ˌ
m
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tù nhân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
preso
Tù nhân
interno
Tù nhân, phạm nhân
detenido
Tù nhân, người bị bắt
AI
1
Tù nhân
1
Tù nhân
1
Tù nhân