Nghĩa chính
- Có thể in đượctính từkhông so sánh (not comparable)Worthy or capable of being printed.
- Có thể hiển thịtính từkhông so sánh (not comparable)Of a text character: having a visual representation, unlike the control characters.
- Tài liệu in ấndanh từA digital image or file meant to be printed on paper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- printableDạng gốc (base form)
- printablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-printable characterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với control character |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc printableVí dụ
- , , , , .Văn bản có thể tìm kiếm, sắp xếp, sao chép, dán, in và chuyển tiếp.
- , .Nếu bạn muốn dấn thân vào thế giới tài liệu in ấn, có lẽ nên bắt đầu thử nghiệm cùng một người có sở thích nhiệt tình hoặc chuyên gia có thể hướng dẫn bạn.
- ngôn ngữ có thể in