Dịch

printableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng có thể in đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being printable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , “ ”; , Harper’s 1855.

AI