Dịch

bioprintable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thích hợp cho in sinh họctính từkhông so sánh (not comparable)Suitable for bioprinting.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , ,O-CMC, 2+ (alginate-Ca 2+ -,O-CMC) .

AI