Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imprimible
tính từ
(adjective)
/impɾiˈmible/
Nghĩa chính
1
Có thể in được
tính từ
printable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imprimible
Dạng gốc
(base form)
imprimible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
printable
Có thể in được
AI
1
Có thể in được
1
Có thể in được
1
Có thể in được