Dịch

princess carry

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/pɹɪnˈsɛs ˈkæɹi/US/ˈpɹɪnsɛs ˈkæɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồ cô dâudanh từA bridal carry.
  2. Cõng người khác trong tư thế cô dâuđộng từTo carry another person in a bridal carry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. princess carryNguyên thể (infinitive)
  2. princess carriesSố nhiều (plural)
  3. princess carriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. princess carryingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Nhậtお姫様だっこ“o-hime-sama dakko”

Ví dụ

  • “! W-With , ? ?”
  • , .
  • “ ?” “, , ? .

AI