Nghĩa chính
- Đồ cô dâudanh từA bridal carry.
- Cõng người khác trong tư thế cô dâuđộng từTo carry another person in a bridal carry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- princess carryNguyên thể (infinitive)
- princess carriesSố nhiều (plural)
- princess carriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- princess carryingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Nhậtお姫様だっこ“o-hime-sama dakko”
Ví dụ
- “! W-With , ? ?”
- , .
- “ ?” “, , ? .