Dịch

bridal carry

danh từ (noun)
UK/ˈbraɪ.dl̩ ˈkæɹi/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện để bế một người, với một tay đỡ lưng và hai chân ở phía trước cơ thể của mìnhdanh từA means of carrying a person, with one's arms supporting their back and legs in front of one's own body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridal carryDạng gốc (base form)
  2. bridal carriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI