Nghĩa chính
- Phương tiện để bế một người, với một tay đỡ lưng và hai chân ở phía trước cơ thể của mìnhdanh từA means of carrying a person, with one's arms supporting their back and legs in front of one's own body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bridal carryDạng gốc (base form)
- bridal carriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa