Nghĩa chính
- Danh hiệu hoàng đế La Mã trong thời kỳ hiệu trưởngdanh từThe title of the Roman emperor during the principate.
- Người, hoặc cái đó, là nguyên bản, v.vdanh từOne who, or that which, is foremost, original, etc.
- Bản editio Princeps, hay ấn bản đầu tiên của một cuốn sáchdanh từThe editio princeps, or first edition of a book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- princepsDạng gốc (base form)
- principes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| editio princepsdanh từ | danh từ | Ấn bản in đầu tiên của một tác phẩm trước đây chỉ được xuất bản dưới dạng bản thảo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)