principe
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoàng tử Ýdanh từAn Italian prince.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- principeDạng gốc (base form)
- principi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.