Dịch

principicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giết chết một hoàng tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a prince.
  2. Kẻ giết chết một hoàng tửdanh từđếm được (countable)One who kills a prince.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. principicideDạng gốc (base form)
  2. principicidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhprī̆nceps

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , — , — .
  • ‘,’ ‘,’ ‘,’ , ‘ ’— , , , , .
  • , , .

AI