principicide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc giết chết một hoàng tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a prince.
- Kẻ giết chết một hoàng tửdanh từđếm được (countable)One who kills a prince.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- principicideDạng gốc (base form)
- principicidesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprī̆nceps
Ví dụ
- , , — , — .
- ‘,’ ‘,’ ‘,’ , ‘ ’— , , , , .
- , , .