Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preventional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phòng ngừa
tính từ
preventive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preventional
Dạng gốc
(base form)
more preventional
So sánh hơn
(comparative)
most preventional
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
preventional
approach
preventional
imprisonment
Nguồn gốc
(etymology)
prevention
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
预防
yù fáng
Phòng ngừa, ngăn chặn
避免
bì miǎn
Phòng ngừa, ngăn chặn
防止
fáng zhǐ
Phòng ngừa, đề phòng
Tiếng Tây Ban Nha
preventivo
Phòng ngừa, ngăn chặn
preservativo
Phòng ngừa, bảo vệ
profiláctico
Phòng ngừa
AI
1
Phòng ngừa
1
Phòng ngừa
1
Phòng ngừa