preventivo
B1tính từ (adjective)
/pɾebenˈtibo/
Nghĩa chính
- Phòng ngừa, ngăn chặntính từpreventive, preemptive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preventivoDạng gốc (base form)
- preventivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- preventivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- preventivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guerra preventivadanh từ | danh từ | Chiến tranh phòng ngừa |
| prisión preventiva | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng ta phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa để không xảy ra lại tai nạn như thế này.
- Bolton .Kẻ ngốc Bolton đã từng đề xuất các cuộc tấn công phòng ngừa đối với Triều Tiên.
- .Thuốc phòng ngừa rất quan trọng.
Họ từ (word family)
cùng gốc preventivoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh