Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preventivamente
C1
trạng từ
(adverb)
/pɾebenˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Phòng ngừa trước
trạng từ
preventively, preemptively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preventively
Xem preventive
AI
1
Phòng ngừa trước
1
Phòng ngừa trước
1
Phòng ngừa trước