profiláctico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾofiˈlaɡtiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phòng ngừatính từprophylactic
- Bao cao suqua tiếng Anhdanh từcondom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profilácticoDạng gốc (base form)
- profilácticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- profilácticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- profilácticaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phòng ngừa
- prophylactic
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng ngừa
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung