Dịch

prophylactic

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc bảo tồn hoặc bảo vệ chống lại bệnh tật; một sự phòng ngừadanh từA medicine which preserves or defends against disease; a preventive.
  2. Bao cao su dự phòngdanh từA prophylactic condom.
  3. Các thiết bị hoặc cơ chế nhằm mục đích ngăn ngừa hậu quả có hạidanh từAny device or mechanism intended to prevent harmful consequences.
  4. Phòng bệnhtính từServing to prevent or protect against an undesired effect, especially disease or pregnancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prophylacticDạng gốc (base form)
  2. prophylacticsSố nhiều (plural)
  3. more prophylacticSo sánh hơn (comparative)
  4. most prophylacticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

prophylactic ruledanh từQuy tắc do thẩm phán đưa ra nhằm bảo vệ quá mức một quyền hiến định nhằm bảo vệ quyền đó hoặc tạo điều kiện cho việc phát hiện các hành vi vi phạm quyền đó
prophylactic vinegardanh từĐồng nghĩa với four thieves' vinegar

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhprophylacticus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπροφυλακτικόςprophulaktikós“prophylactic”

Ví dụ

  • thuốc phòng bệnh
  • : , .
  • .

AI