Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zooprophylactic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến điều trị dự phòng ở động vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to zooprophylaxis.
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
prophylactic
AI
1
Liên quan đến điều trị dự phòng ở động vật
1
Liên quan đến điều trị dự phòng ở động vật
1
Liên quan đến điều trị dự phòng ở động vật