preterite
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Diễn tả một hành động tại một thời điểm xác định trong quá khứtính từkhông so sánh (not comparable)Showing an action at a determined moment in the past.
- Hoàn toàn thuộc về quá khứ; đi ngang quatính từkhông so sánh (not comparable)Belonging wholly to the past; passed by.
- Thời quá khứdanh từA grammatical tense or verb form serving to denote events that took place or were completed in the past.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preteriteDạng gốc (base form)
- preteritesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preterite tensedanh từ | danh từ | Thì của động từ biểu thị hành động trong quá khứ và được đánh dấu bằng cách biến tố của động từ; người trước đây |
| preterite-presentdanh từ | danh từ | Động từ hiện tại trước |
| preterite-present verbdanh từ | danh từ | Loại động từ đặc trưng cho các ngôn ngữ Đức trong đó các dạng của thì hiện tại giống với các dạng thường thấy ở thì trước (hoặc quá khứ) của các động từ mạnh. Trong tiếng Anh hiện đại, chúng chủ yếu là can, may, will; người ta cũng có thể bao gồm các động từ khác không (hoặc không phải luôn luôn) lấy -s ở ngôi thứ ba số ít: dám, phải, cần, phải. Động từ hiện tại nguyên thủy không theo phương thức duy nhất là một động từ cổ xưa dí dỏm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , , , Radcliffe-Brown, , Evans-Pritchard, Griaule, Levi-Strauss, , , , […]
- , : .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc preteriteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipreterit
- từ tiếng Pháp cổpreterit
- từ tiếng Latinhpraeteritum