Dịch

prepay

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trả trước, cước phíđộng từTo pay in advance, or beforehand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. prepayNguyên thể (infinitive)
  2. prepaysNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. prepaid (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. prepayingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

prepayment penaltydanh từKhoản phí bổ sung được tính cho việc thanh toán một phần hoặc toàn bộ khoản vay trước ngày đến hạn dự kiến nhằm bù đắp cho việc chủ nợ bị mất thu nhập lãi trong trường hợp đó

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI