prepayment
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Khoản trả trướcdanh từA payment in advance.
- Chi phí trả trướcdanh từA cost paid in a fiscal year prior to the fiscal year in which the cost is recognized
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prepaymentDạng gốc (base form)
- prepaymentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prepayment penaltydanh từ | danh từ | Khoản phí bổ sung được tính cho việc thanh toán một phần hoặc toàn bộ khoản vay trước ngày đến hạn dự kiến nhằm bù đắp cho việc chủ nợ bị mất thu nhập lãi trong trường hợp đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc prepaymentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha