Dịch

prepayment

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản trả trướcdanh từA payment in advance.
  2. Chi phí trả trướcdanh từA cost paid in a fiscal year prior to the fiscal year in which the cost is recognized

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prepaymentDạng gốc (base form)
  2. prepaymentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prepayment penaltydanh từKhoản phí bổ sung được tính cho việc thanh toán một phần hoặc toàn bộ khoản vay trước ngày đến hạn dự kiến nhằm bù đắp cho việc chủ nợ bị mất thu nhập lãi trong trường hợp đó

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI