premix
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hỗn hợp các thành phần đã được trộn trước khi sử dụng hoặc chế biến tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blend of components that has been mixed in advance of use or of further processing.
- Đồ uống được sản xuất bao gồm rượu và nước ngọt, sữa hoặc đồ uống không cồn khác; một cốc rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A manufactured beverage consisting of alcohol and soft drink, milk or other non-alcoholic drinks; an alcopop.
- Trộn lẫn từ trước (bê tông)động từTo blend in advance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc premixTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- — .
- . 2.1 .
- , —, , — .