Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premezcla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈmeθkla/
Nghĩa chính
1
Trộn sẵn
danh từ
premix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premezcla
Dạng gốc
(base form)
premezcla
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premezcla
premezcla
r
Trộn sẵn
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
premix
Hỗn hợp các thành phần đã được trộn trước khi sử dụng hoặc chế biến tiếp theo
AI
1
Trộn sẵn
1
Trộn sẵn
1
Trộn sẵn