Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premixture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ gì đó được trộn sẵn
danh từ
Something premixed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premixture
Dạng gốc
(base form)
premixture
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
mixture
AI
1
Thứ gì đó được trộn sẵn
1
Thứ gì đó được trộn sẵn
1
Thứ gì đó được trộn sẵn