Nghĩa chính
- Sự hình thành trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Prior formation.
- Lý thuyết cho rằng các sinh vật được phát triển đầy đủ dưới dạng trứng hoặc hạt và chỉ tăng kích thước (ngược lại với biểu sinh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The theory that organisms are fully developed in the form of an egg or seed, and just increase in size (as opposed to epigenesis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preformationDạng gốc (base form)
- preformationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| theory of preformationcụm từ | cụm từ | (Sinh vật học) Thuyết tiên thành |
Họ từ (word family)
cùng gốc preformation- preformVật thể tạo hình sơ bộdanh từ, động từ
- preformationaryLiên quan đến lý thuyết về sự hình thành trướctính từ
- preformationismLý thuyết cho rằng tất cả các sinh vật bắt đầu tồn tại ở một dạng được xác định trước khi thụ thai và dạng này không thay đổi trong suốt cuộc đời của chúng (ngược lại với biểu sinh)danh từ
- preformationistNgười đề xuất lý thuyết về chủ nghĩa tiền hình thànhdanh từ
Ví dụ
- , , , ?