Nghĩa chính
- Glucocorticoid tổng hợp C₂₁H₂₈O₅ là một chất tương tự khử hydro của cortisol và được sử dụng đặc biệt như một loại thuốc chống viêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic glucocorticoid C₂₁H₂₈O₅ that is a dehydrogenated analog of cortisol and is used especially as an anti-inflammatory drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prednisoloneDạng gốc (base form)
- prednisolonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -methasonehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của prednisone và dẫn xuất prednisolone |
| -metasonehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của prednisone và dẫn xuất prednisolone |
| pred-tiền tố | tiền tố | Dùng để tạo thành tên của prednisone và dẫn xuất prednisolone |
| -olonehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tên của steroid hoặc thuốc tương tự steroid không phải là dẫn xuất của prednisolone |
| -pred-liên tố | liên tố | Dùng để tạo thành tên của prednisone và dẫn xuất prednisolone |