Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prednicarbate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc corticosteroid tại chỗ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A topical corticosteroid drug.
Nguồn gốc
(etymology)
prednisolone
+
carboxylate
AI
1
Loại thuốc corticosteroid tại chỗ
1
Loại thuốc corticosteroid tại chỗ
1
Loại thuốc corticosteroid tại chỗ