Dịch

precipitin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất kết tủa; precipitindanh từAny antibody that reacts with an antigen to form a precipitate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precipitinDạng gốc (base form)
  2. precipitinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

precipitin testdanh từBất kỳ xét nghiệm nào trong số các xét nghiệm để đo phản ứng cụ thể giữa kháng nguyên và kháng thể dẫn đến kết tủa có thể nhìn thấy được

Nguồn gốc (etymology)

AI