precipitin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất kết tủa; precipitindanh từAny antibody that reacts with an antigen to form a precipitate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precipitinDạng gốc (base form)
- precipitinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| precipitin testdanh từ | danh từ | Bất kỳ xét nghiệm nào trong số các xét nghiệm để đo phản ứng cụ thể giữa kháng nguyên và kháng thể dẫn đến kết tủa có thể nhìn thấy được |
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc precipitin- precipitinogenChất tạo ra kết tủadanh từ
- precipitinogenicSản xuất kết tủatính từ
- antiprecipitinChất có nguồn gốc từ kết tủa và có khả năng trung hòa nódanh từ
- coctoprecipitinChất kết tủa được tạo ra bằng cách tiêm vào động vật chất kết tủa đã được làm nóng dưới dạng huyết thanh được đun nóng hoặc đun sôidanh từ