Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precipitinogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất tạo ra kết tủa
danh từ
A substance that produces a precipitin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precipitinogen
Dạng gốc
(base form)
precipitinogen
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
precipitinogen
precipitinogen
ic
Sản xuất kết tủa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
precipitin
+
-gen
AI
1
Chất tạo ra kết tủa
1
Chất tạo ra kết tủa
1
Chất tạo ra kết tủa