Dịch

coctoprecipitin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất kết tủa được tạo ra bằng cách tiêm vào động vật chất kết tủa đã được làm nóng dưới dạng huyết thanh được đun nóng hoặc đun sôidanh từThe precipitin produced by injecting an animal with a heated precipitinogen as heated or boiled serum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coctoprecipitinDạng gốc (base form)
  2. coctoprecipitinsSố nhiều (plural)

AI