Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precious gems
US
/ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
s
ˈ
dʒ
ɛ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Đá quý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝
bǎo
Đá quý, ngọc
Tiếng Tây Ban Nha
joya
Viên ngọc, đá quý
gema
Đá quý
presea
Đá quý
AI
1
Đá quý
1
Đá quý
1
Đá quý