Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presea
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈsea/
Nghĩa chính
1
Đá quý
danh từ
gem
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presea
Dạng gốc
(base form)
presea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝
bǎo
Đá quý, ngọc
Tiếng Anh
gem
Ngọc
Gem
Là người bản địa hoặc cư dân của bang Idaho, Hoa Kỳ.
AI
1
Đá quý
1
Đá quý
1
Đá quý