Nghĩa chính
- Có sức mạnh tiền lệtính từkhông so sánh (not comparable)Having the force of precedent.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| precedential lawdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với common law |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| precedential lawdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với common law |