Dịch

preachman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mục sưdanh từA preacher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. preachmanDạng gốc (base form)
  2. preachmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI