clérigo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkleɾiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Mục sưdanh từclergyman
- Thư lại, giáo sĩdanh từclerk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clérigoDạng gốc (base form)
- clérigosSố nhiều (plural)
- cleriguitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- clérigasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- clérigaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clérigo católico | Chưa có nghĩa | |
| clérigo local | Chưa có nghĩa | |
| clérigo protestante | Chưa có nghĩa | |
| ordenar a un clérigo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các nhà chức trách Israel đã cấm người clérigo vào