Dịch

pouting

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bĩu môi, cái bĩu môidanh từAn expression or motion that pouts; a pout.
  2. Cá bĩu môidanh từA fish in the cod family (Gadidae), Trisopterus luscus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poutingDạng gốc (base form)
  2. poutingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các cơ quanh miệng có những chuyển động mím lại và thỉnh thoảng bĩu môi.
  • ?Bạn định nói gì đó hay chỉ định ngồi đó bĩu môi?
  • , .Đôi môi cô ấy đỏ mọng, bĩu ra đầy ngọt ngào.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc pouting

Ngôn ngữ khác

AI