Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faneca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faˈneka/
Nghĩa chính
1
Bĩu môi (Trisopterus luscus)
danh từ
pouting (Trisopterus luscus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faneca
Dạng gốc
(base form)
faneca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pouting
Sự bĩu môi, cái bĩu môi
AI
1
Bĩu môi (Trisopterus luscus)
1
Bĩu môi (Trisopterus luscus)
1
Bĩu môi (Trisopterus luscus)