Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poutingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bĩu môi, hờn dỗi
trạng từ
In a pouting manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poutingly
Dạng gốc
(base form)
more poutingly
So sánh hơn
(comparative)
most poutingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pouting
+
-ly
AI
1
Bĩu môi
1
Bĩu môi
1
Bĩu môi