Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pound sterling
danh từ
(noun)
UK
/
p
aʊ
n
d
ˈ
s
t
ɜː
(ɹ).
l
ɪ
ŋ
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bảng Anh
danh từ
The currency of the United Kingdom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pound sterling
Dạng gốc
(base form)
pound
s sterling
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
libra esterlina
giống cái
Bảng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bảng Anh
pound
quid
sov
Khác
nicker
AI
1
Bảng Anh
1
Bảng Anh
1
Bảng Anh