Dịch

sov

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng Anhdanh từPound sterling.
  2. Đồng sovereigndanh từA sovereign (former gold coin).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sovDạng gốc (base form)
  2. sovsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sov'reigntính từDạng rút gọn của sovereign

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bảng Anh
Khác

Ví dụ

  • .Xe của anh ta chắc chắn đáng giá vài đồng bảng.
  • , .Hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới tuân theo trật tự từ SOV, nhưng các ngôn ngữ lớn lại tuân theo trật tự từ SVO.
  • , .Mặc dù tiếng Latinh có trật tự SOV lỏng lẻo, việc đưa các từ quan trọng lên đầu và cuối câu để tạo hiệu ứng tu từ là rất phổ biến.

AI