Nghĩa chính
- Xem potentiatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the synergistic effect of two drugs given simultaneously
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potentiationDạng gốc (base form)
- potentiationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long-term potentiationdanh từ | danh từ | Sự gia tăng kéo dài (hàng giờ trong ống nghiệm, hàng tuần đến hàng tháng trong cơ thể), điển hình là về biên độ, của phản ứng của tế bào thần kinh sau khớp thần kinh đối với một kiểu kích thích cụ thể từ tế bào thần kinh tiền khớp thần kinh |
Ví dụ
- Terje Lomo^(1,2) (), , 30 . , ....
Họ từ (word family)
cùng gốc potentiation- potentiateBan cho sức mạnhđộng từ
- immunopotentiationSự tăng cường đáp ứng miễn dịch bằng cách sử dụng một chất khác (tá dược)danh từ
- depotentiationTác dụng của chất này làm giảm tác dụng của chất khácdanh từ
- chemopotentiationTăng cường hiệu lực của một loại thuốc bằng một hóa chất khác (thường là một loại thuốc khác)danh từ
Từ liên quan (related word)