synergism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sức mạnh tổng hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)synergy
- Học thuyết thần học cho rằng sự cứu rỗi được thực hiện bởi sự kết hợp giữa ý chí con người và ân sủng thiêng liêngdanh từkhông đếm được (uncountable)The theological doctrine that salvation is brought about by a combination of human will and divine grace
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synergismDạng gốc (base form)
- synergismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha