Dịch

synergism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sức mạnh tổng hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)synergy
  2. Học thuyết thần học cho rằng sự cứu rỗi được thực hiện bởi sự kết hợp giữa ý chí con người và ân sủng thiêng liêngdanh từkhông đếm được (uncountable)The theological doctrine that salvation is brought about by a combination of human will and divine grace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synergismDạng gốc (base form)
  2. synergismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI